EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work tasks › update
update
A2
v.
📁 work tasks
TOEIC
cập nhật, thông báo tiến độ
UK /ˈʌp.deɪt/
·
US /ˈʌp.deɪt/
To make something more current or up to date.
Please update me on the project status.
→ Hãy cập nhật cho tôi tình trạng dự án.
She updated the spreadsheet every day.
→ Cô ấy cập nhật bảng tính mỗi ngày.
Đồng nghĩa
inform
revise
Collocations
update a file
update the team
give an update
update regularly
Họ từ
update (n.) bản cập nhật, thông tin mới
🎯
IELTS:
Nên dùng từ này khi nói về thông tin mới trong IELTS.
'Update someone' = thông báo tình hình cho ai. 'Update something' = chỉnh sửa/nâng cấp nội dung.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
task
/tæsk/
nhiệm vụ, công việc được giao
project
/ˈprɑː.dʒekt/
dự án
work
/wɜːrk/
làm việc
finish
/ˈfɪn.ɪʃ/
hoàn thành, làm xong
complete
/kəmˈpliːt/
hoàn thành, hoàn tất
prepare
/prɪˈper/
chuẩn bị
plan
/plæn/
lên kế hoạch, hoạch định
manage
/ˈmæn.ɪdʒ/
quản lý, điều hành
Có trong các bộ
🗂️
Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...