Kho từ › work tasks › update

update

A2 v. 📁 work tasks TOEIC
cập nhật, thông báo tiến độ
UK /ˈʌp.deɪt/ · US /ˈʌp.deɪt/
To make something more current or up to date.
Please update me on the project status.
→ Hãy cập nhật cho tôi tình trạng dự án.
She updated the spreadsheet every day.→ Cô ấy cập nhật bảng tính mỗi ngày.
Đồng nghĩa
informrevise
Collocations
update a fileupdate the teamgive an updateupdate regularly
Họ từ
update (n.) bản cập nhật, thông tin mới
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi nói về thông tin mới trong IELTS.
'Update someone' = thông báo tình hình cho ai. 'Update something' = chỉnh sửa/nâng cấp nội dung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...