Kho từ › Thời tiết › late

late

B2 adj. 📁 Thời tiết EVU-UI
cuối (một giai đoạn)
UK /leɪt/ · US /leɪt/
The rice is usually harvested in late autumn.
→ Lúa thường được thu hoạch vào cuối thu.
Ở đây late = gần cuối một giai đoạn (late autumn, late evening), không phải 'trễ giờ'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...