late
Nghĩa
Định nghĩa · Occurring at the end of a period or season.
“The rice is usually harvested in late autumn.”Lúa thường được thu hoạch vào cuối thu.
Ghi chú · Ở đây late = gần cuối một giai đoạn (late autumn, late evening), không phải 'trễ giờ'.