expect
Nghĩa
Định nghĩa · To look forward to something happening.
“Forecasters expect heavy rain across the central provinces tomorrow.”Các nhà dự báo dự kiến mưa lớn ở các tỉnh miền Trung vào ngày mai.
Ghi chú · expect + to V / that ...; nghĩa là cho rằng điều gì sẽ xảy ra.