Kho từ › Thời tiết › gentle breeze

gentle breeze

B2 n. 📁 Thời tiết EVU-UI
làn gió hiu hiu
UK /ˌdʒentl ˈbriːz/ · US /ˌdʒentl ˈbriːz/
There was just a gentle breeze, perfect for flying kites.
→ Chỉ có một làn gió hiu hiu, thật hoàn hảo để thả diều.
gentle nhấn mạnh gió rất nhẹ và êm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...