Kho từ › Thời tiết › blustery

blustery

B2 adj. 📁 Thời tiết EVU-UI
gió giật từng cơn
UK /ˈblʌstəri/ · US /ˈblʌstəri/
It was a grey, blustery day, not good for a picnic.
→ Đó là một ngày xám xịt, gió giật từng cơn, không hợp để đi dã ngoại.
Gió mạnh thổi thành từng đợt; thường kèm trời âm u.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...