Kho từ › Thời tiết › take a rain check

take a rain check

B2 idiom 📁 Thời tiết EVU-UI
hẹn dịp khác
UK /ˌteɪk ə ˈreɪn tʃek/ · US /ˌteɪk ə ˈreɪn tʃek/
Can I take a rain check on lunch? I'm swamped with work today.
→ Cho mình khất bữa trưa dịp khác nhé? Hôm nay mình ngập việc quá.
Lịch sự từ chối lời mời nhưng hẹn lần sau; gốc từ vé xem thể thao bị hoãn vì mưa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...