Kho từ › Miêu tả người: ngoại hình › receding

receding

B2 adj. 📁 Miêu tả người: ngoại hình EVU-UI
(tóc) thưa dần, hói dần ở trán
UK /rɪˈsiːdɪŋ/ · US /rɪˈsiːdɪŋ/
He noticed his hairline was receding and decided to wear a hat.
→ Anh ấy nhận ra đường chân tóc đang lùi dần nên quyết định đội mũ.
A receding hairline runs in the men of his family.→ Cánh đàn ông trong nhà anh ấy đều có xu hướng hói dần ở trán.
Collocations
a receding hairlinereceding hair
Họ từ
recede (v.)
Thường đi "a receding hairline" — tóc lùi dần khỏi trán, giai đoạn đầu của hói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...