Kho từ › Miêu tả người: ngoại hình › blonde

blonde

B2 adj. 📁 Miêu tả người: ngoại hình EVU-UI
(tóc) vàng hoe
UK /blɒnd/ · US /blɒnd/
The exchange student from Sweden has long blonde hair.
→ Cô bạn trao đổi đến từ Thụy Điển có mái tóc vàng dài.
She dyed her hair blonde for the summer.→ Cô ấy nhuộm tóc vàng để đón mùa hè.
Đồng nghĩa
fair
Collocations
blonde hairdye your hair blonde
Viết "blonde" cho nữ, "blond" cho nam trong tiếng Anh trang trọng; đời thường dùng lẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...