Kho từ › Miêu tả người: ngoại hình › auburn

auburn

B2 adj. 📁 Miêu tả người: ngoại hình EVU-UI
(tóc) màu nâu đỏ
UK /ˈɔːbən/ · US /ˈɔːbən/
Her auburn hair shone with a reddish tint in the sunlight.
→ Mái tóc nâu đỏ của cô ấy ánh lên sắc đỏ dưới nắng.
He described the singer as a tall woman with auburn hair.→ Anh ấy tả nữ ca sĩ là một phụ nữ cao với mái tóc nâu đỏ.
Collocations
auburn hair
Chỉ dùng cho tóc, màu nâu ngả đỏ. Phát âm /ˈɔːbən/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...