Kho từ › Miêu tả người: ngoại hình › smart

smart

B2 adj. 📁 Miêu tả người: ngoại hình EVU-UI
(ăn mặc) lịch sự, chỉn chu
UK /smɑːt/ · US /smɑːt/
He looked very smart in a dark suit for the interview.
→ Anh ấy trông rất lịch sự trong bộ vest sẫm màu đi phỏng vấn.
The dress code for the party is smart but not formal.→ Quy định trang phục của bữa tiệc là chỉn chu nhưng không quá trang trọng.
Đồng nghĩa
elegantwell-dressed
Collocations
look smartsmart clothes
Họ từ
smartly (adv.)
Anh-Anh: "smart" = ăn mặc lịch sự. (Anh-Mỹ "smart" thường nghĩa là thông minh.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...