Kho từ › Miêu tả người: ngoại hình › feature

feature

B2 n. 📁 Miêu tả người: ngoại hình EVU-UI
nét (trên khuôn mặt), đường nét
UK /ˈfiːtʃə/ · US /ˈfiːtʃə/
Her eyes are her best feature.
→ Đôi mắt là nét đẹp nhất trên khuôn mặt cô ấy.
He has strong, handsome features.→ Anh ấy có những đường nét sắc sảo, điển trai.
Collocations
facial featuresbest featurestrong features
Số nhiều "features" = các nét trên mặt. Khác nghĩa "tính năng" (sản phẩm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...