Kho từ › Miêu tả người: ngoại hình › -ish

-ish

B2 suffix. 📁 Miêu tả người: ngoại hình EVU-UI
hậu tố: hơi, khoảng chừng, tầm (gần đúng)
UK /ɪʃ/ · US /ɪʃ/
He has brownish hair and looks about thirtyish.
→ Anh ấy có mái tóc nâu nâu và trông chừng ba mươi mấy tuổi.
She is tallish, with reddish hair.→ Cô ấy dong dỏng cao, tóc hơi ngả đỏ.
Collocations
tallishbrownishthirtyishin his thirties
Thêm -ish vào tính từ/số để chỉ mức "hơi/khoảng": tall→tallish, brown→brownish, thirty→thirtyish.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...