drive
/draɪv/ B2
Nghĩa
chiến dịch, phong trào — (nghĩa gốc) lái xe
n./v.
Định nghĩa · A campaign or initiative to achieve a goal.
“The school launched a drive to collect books for rural children.”Nhà trường phát động một chiến dịch quyên góp sách cho trẻ em vùng nông thôn.
Cụm hay dùng
recruitment drivesafety drivecharity drive
Ghi chú · Nghĩa báo chí: chiến dịch, phong trào (a charity drive). Nghĩa thường: lái xe; động lực.