boost
Nghĩa
Định nghĩa · To increase or improve something significantly.
“Lower ticket prices gave tourism a much-needed boost.”Giá vé thấp hơn đã tạo cú hích rất cần thiết cho ngành du lịch.
“The government hopes to boost exports next year.”Chính phủ hy vọng thúc đẩy xuất khẩu vào năm tới.
Ghi chú · Báo chí dùng boost cho cả danh từ "cú hích" lẫn động từ "làm tăng".