Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › boost

boost

B2 n./v. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
cú hích, sự thúc đẩy; thúc đẩy, làm tăng
UK /buːst/ · US /buːst/
Lower ticket prices gave tourism a much-needed boost.
→ Giá vé thấp hơn đã tạo cú hích rất cần thiết cho ngành du lịch.
The government hopes to boost exports next year.→ Chính phủ hy vọng thúc đẩy xuất khẩu vào năm tới.
Collocations
boost the economygive a boostboost confidence
Báo chí dùng boost cho cả danh từ "cú hích" lẫn động từ "làm tăng".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...