move
/muːv/ B2
Nghĩa
động thái, bước đi (nhằm đạt mục tiêu) — (nghĩa gốc) di chuyển
n./v.
Định nghĩa · An action taken to achieve a goal or to move.
“The tax reform is seen as a move to help low-income families.”Cuộc cải cách thuế được xem là một động thái nhằm giúp các gia đình thu nhập thấp.
Ghi chú · Nghĩa báo chí: động thái, bước đi (a move to do sth). Nghĩa thường: di chuyển, chuyển nhà.