drama
/ˈdrɑːmə/ B2
Nghĩa
tình huống căng thẳng, kịch tính — (nghĩa gốc) kịch, phim
n.
Định nghĩa · A situation filled with tension or excitement, often in plays.
“There was high drama at the airport when the flight was cancelled.”Đã có một pha căng thẳng ở sân bay khi chuyến bay bị huỷ.
Ghi chú · Nghĩa báo chí: tình huống căng thẳng, kịch tính. Nghĩa thường: vở kịch, phim chính kịch.