Từ vựng B2

Chủ đề Tiếng Anh tiêu đề báo · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drama

/ˈdrɑːmə/ B2

Nghĩa

tình huống căng thẳng, kịch tính — (nghĩa gốc) kịch, phim n.

Định nghĩa · A situation filled with tension or excitement, often in plays.

“There was high drama at the airport when the flight was cancelled.”Đã có một pha căng thẳng ở sân bay khi chuyến bay bị huỷ.

Ghi chú · Nghĩa báo chí: tình huống căng thẳng, kịch tính. Nghĩa thường: vở kịch, phim chính kịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...