Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › drama

drama

B2 n. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
tình huống căng thẳng, kịch tính — (nghĩa gốc) kịch, phim
UK /ˈdrɑːmə/ · US /ˈdrɑːmə/
There was high drama at the airport when the flight was cancelled.
→ Đã có một pha căng thẳng ở sân bay khi chuyến bay bị huỷ.
Nghĩa báo chí: tình huống căng thẳng, kịch tính. Nghĩa thường: vở kịch, phim chính kịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...