Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › key

key

B2 adj. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
then chốt, chủ chốt, quan trọng — (nghĩa gốc) chìa khoá
UK /kiː/ · US /kiː/
Education is a key factor in reducing poverty.
→ Giáo dục là một yếu tố then chốt trong việc giảm nghèo.
Collocations
key factorkey rolekey issue
Nghĩa báo chí (tính từ): then chốt, quan trọng. Nghĩa thường (danh từ): chìa khoá; phím.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...