key
/kiː/ B2
Nghĩa
then chốt, chủ chốt, quan trọng — (nghĩa gốc) chìa khoá
adj.
Định nghĩa · Very important or essential for success.
“Education is a key factor in reducing poverty.”Giáo dục là một yếu tố then chốt trong việc giảm nghèo.
Cụm hay dùng
key factorkey rolekey issue
Ghi chú · Nghĩa báo chí (tính từ): then chốt, quan trọng. Nghĩa thường (danh từ): chìa khoá; phím.