hit
/hɪt/ B2
Nghĩa
ảnh hưởng xấu, giáng đòn vào — (nghĩa gốc) đánh, va
v.
Định nghĩa · To have a negative effect on someone or something.
“Rising fuel prices have hit small businesses hard.”Giá nhiên liệu tăng đã giáng đòn nặng vào các doanh nghiệp nhỏ.
Ghi chú · Nghĩa báo chí: ảnh hưởng xấu tới (thường bị động: badly hit). Nghĩa thường: đánh, va chạm. Bất quy tắc: hit–hit–hit.