Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › hit

hit

B2 v. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
ảnh hưởng xấu, giáng đòn vào — (nghĩa gốc) đánh, va
UK /hɪt/ · US /hɪt/
Rising fuel prices have hit small businesses hard.
→ Giá nhiên liệu tăng đã giáng đòn nặng vào các doanh nghiệp nhỏ.
Nghĩa báo chí: ảnh hưởng xấu tới (thường bị động: badly hit). Nghĩa thường: đánh, va chạm. Bất quy tắc: hit–hit–hit.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...