aid
Nghĩa
Định nghĩa · Help or support provided to someone in need.
“Volunteers rushed to aid the flood victims in central Vietnam.”Các tình nguyện viên đã nhanh chóng đến hỗ trợ nạn nhân lũ lụt ở miền Trung.
“International aid arrived within days of the earthquake.”Viện trợ quốc tế đã đến chỉ vài ngày sau trận động đất.
Ghi chú · Trên tiêu đề báo, aid nghĩa "giúp/hỗ trợ" (ngắn hơn help/assist). Dùng được cả danh từ lẫn động từ.