Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › aid

aid

B2 n./v. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
sự giúp đỡ, viện trợ; giúp đỡ, hỗ trợ
UK /eɪd/ · US /eɪd/
Volunteers rushed to aid the flood victims in central Vietnam.
→ Các tình nguyện viên đã nhanh chóng đến hỗ trợ nạn nhân lũ lụt ở miền Trung.
International aid arrived within days of the earthquake.→ Viện trợ quốc tế đã đến chỉ vài ngày sau trận động đất.
Collocations
foreign aidfinancial aidcome to sb's aid
Trên tiêu đề báo, aid nghĩa "giúp/hỗ trợ" (ngắn hơn help/assist). Dùng được cả danh từ lẫn động từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...