spill
/spɪl/ B2
Nghĩa
làm đổ, làm tràn (chất lỏng)
v.
Định nghĩa · To cause a liquid to flow out of a container.
“She spilt some coffee on the carpet.”Cô ấy làm đổ ít cà phê ra thảm.
Ghi chú · Quá khứ: spilt/spilled. Thành ngữ: "cry over spilt milk" (tiếc chuyện đã rồi).