landslide
Nghĩa
Định nghĩa · The movement of earth down a slope.
“After days of rain, a landslide blocked the mountain highway.”Sau nhiều ngày mưa, một vụ sạt lở đất đã chặn tuyến quốc lộ trên núi.
Ghi chú · Đất đá trượt nhanh xuống dốc. Từ này còn nghĩa "thắng lớn" trong bầu cử: a landslide victory.