incident
Nghĩa
Định nghĩa · An event or occurrence, often unexpected.
“Investigators are still trying to understand the cause of the incident.”Các điều tra viên vẫn đang cố tìm hiểu nguyên nhân của sự cố.
Ghi chú · Từ trung tính chỉ một sự việc xảy ra; a major accident/incident dùng cho tai nạn lớn (vd rơi máy bay).