| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɜːθkweɪk/
|
n. |
trận động đất
Japan has strict building rules to limit the damage caused by an earthquake.
Nhật Bản có quy định xây dựng nghiêm ngặt để hạn chế thiệt hại do động đất gây ra.
Chi tiếtScientists still cannot predict exactly when an earthquake will happen.Các nhà khoa học vẫn chưa thể dự đoán chính xác khi nào động đất sẽ xảy ra.
Cụm hay dùnga major earthquakea powerful earthquakean earthquake hits/strikes
Họ từquake (n.)
Nghĩa đen: earth (đất) + quake (rung lắc). Động từ đi kèm: an earthquake shook the city (một trận động đất làm rung chuyển thành phố).
|
— |
|
/flʌd/
|
n. |
lũ lụt, trận lụt
Heavy rain last week caused a flood that closed several main roads.
Mưa lớn tuần trước gây ra một trận lụt làm đóng nhiều tuyến đường chính.
Chi tiếtCụm hay dùngflash floodsevere floodinga flood warning
Họ từflood (v.)flooding (n.)
Nguyên nhân: too much rain (quá nhiều mưa). Dạng động từ: the river flooded the fields (con sông làm ngập cánh đồng).
|
— |
|
/draʊt/
|
n. |
hạn hán
The long drought left many rivers almost empty.
Đợt hạn hán kéo dài khiến nhiều con sông gần như cạn khô.
Chi tiếtCụm hay dùnga severe droughta prolonged droughtsuffer a drought
Nguyên nhân: no rain (không có mưa) — trái ngược với flood. Phát âm "ough" như /aʊ/, vần với "out".
|
— |
|
/vɒlˈkeɪnəʊ/
|
n. |
núi lửa
The island has several active volcanoes that still erupt.
Hòn đảo có vài ngọn núi lửa còn hoạt động và vẫn phun trào.
Chi tiếtHọ từvolcanic (adj.)
Số nhiều: volcanoes (thêm -es). active = còn hoạt động; dormant = ngủ yên; extinct = đã tắt.
|
— |
|
/ˈfæmɪn/
|
n. |
nạn đói
Aid agencies are sending food to regions threatened by famine.
Các tổ chức cứu trợ đang gửi lương thực đến những vùng bị đe doạ bởi nạn đói.
Chi tiếtCụm hay dùngwidespread faminea famine relief effortthe threat of famine
Nguyên nhân: no food (thiếu lương thực), thường do hạn hán hoặc mất mùa. Người bị đói dùng động từ starve.
|
— |
|
/ˈlændslaɪd/
|
n. |
sạt lở đất, lở đất
After days of rain, a landslide blocked the mountain highway.
Sau nhiều ngày mưa, một vụ sạt lở đất đã chặn tuyến quốc lộ trên núi.
Chi tiếtCụm hay dùnga landslide blocks the roadtrigger a landslide
Đất đá trượt nhanh xuống dốc. Từ này còn nghĩa "thắng lớn" trong bầu cử: a landslide victory.
|
— |
|
/ˌepɪˈdemɪk/
|
n. |
dịch bệnh (lây lan rộng)
Vaccination programmes can stop an epidemic from spreading.
Các chương trình tiêm chủng có thể ngăn dịch bệnh lây lan.
Chi tiếtCụm hay dùnga flu epidemican epidemic spreadscontain an epidemic
Họ từepidemic (adj.)
Dịch trong một vùng/quốc gia; lan ra toàn cầu thì gọi là pandemic (đại dịch).
|
— |
|
/ɪkˈspləʊʒn/
|
n. |
vụ nổ
A gas explosion damaged the old factory, but no one was hurt.
Một vụ nổ khí ga làm hư hại nhà máy cũ, nhưng không ai bị thương.
Chi tiếtCụm hay dùnga huge explosioncause an explosion
Họ từexplode (v.)explosive (adj.)
Động từ: explode (nổ). Nghĩa bóng: a population explosion (sự bùng nổ dân số).
|
— |
|
/ˈɪnsɪdənt/
|
n. |
sự việc, sự cố
Investigators are still trying to understand the cause of the incident.
Các điều tra viên vẫn đang cố tìm hiểu nguyên nhân của sự cố.
Chi tiếtCụm hay dùnga serious incidenta minor incidentreport an incident
Họ từincidental (adj.)
Từ trung tính chỉ một sự việc xảy ra; a major accident/incident dùng cho tai nạn lớn (vd rơi máy bay).
|
— |
|
/ˈhʌrɪkən/
|
n. |
bão lớn (ở Đại Tây Dương)
The hurricane weakened before it reached the coast.
Cơn bão suy yếu trước khi tiến vào bờ.
Chi tiếtCụm hay dùnga hurricane hitsthe hurricane season
Cùng hiện tượng nhưng khác vùng: hurricane (Đại Tây Dương), typhoon (Tây Thái Bình Dương), cyclone (Ấn Độ Dương).
|
— |
|
/tɔːˈneɪdəʊ/
|
n. |
lốc xoáy, vòi rồng
A tornado is a violent, spinning column of air that can lift heavy objects.
Lốc xoáy là một cột không khí xoay tròn dữ dội, có thể cuốn bay cả vật nặng.
Chi tiếtCụm hay dùnga tornado touches downa tornado warning
Số nhiều: tornadoes/tornados. Khác hurricane ở chỗ nhỏ hơn nhưng gió xoáy rất mạnh.
|
— |
|
/taɪˈfuːn/
|
n. |
bão (ở vùng Tây Thái Bình Dương)
The typhoon brought strong winds and heavy rain to the coast.
Cơn bão mang theo gió mạnh và mưa lớn vào vùng ven biển.
Chi tiếtCụm hay dùnga powerful typhoonthe typhoon made landfall
Đây là từ thường dùng cho bão ở Việt Nam, Philippines, Nhật Bản. Bản chất giống hurricane.
|
— |
|
/ˌtrɒpɪkl ˈstɔːm/
|
n. phr. |
áp thấp nhiệt đới, bão nhiệt đới
The tropical storm is expected to move north over the weekend.
Cơn bão nhiệt đới dự kiến di chuyển lên phía bắc vào cuối tuần.
Chi tiếtCụm hay dùnga tropical storm formsa tropical storm weakens
Cấp độ nhẹ hơn typhoon/hurricane; nếu mạnh lên có thể thành bão thực sự.
|
— |
|
/ˌsɪvl ˈwɔː/
|
n. phr. |
nội chiến (chiến tranh giữa các phe trong cùng một nước)
The documentary explains how the civil war affected ordinary families.
Bộ phim tài liệu giải thích nội chiến đã ảnh hưởng đến các gia đình bình thường ra sao.
Chi tiếtCụm hay dùnga civil war breaks outthe end of the civil war
civil (dân sự, trong nước) + war. Khác war thông thường vì các bên ở cùng một quốc gia.
|
— |
|
/ˌnætʃrəl dɪˈzɑːstə/
|
n. phr. |
thảm hoạ thiên nhiên
Earthquakes, floods and droughts are all examples of natural disasters.
Động đất, lũ lụt và hạn hán đều là những ví dụ về thảm hoạ thiên nhiên.
Chi tiếtCụm hay dùnga natural disaster strikesrespond to a natural disaster
Thảm hoạ KHÔNG do con người gây ra. Trái với man-made disaster (thảm hoạ do con người).
|
— |
|
/ˈɪndʒə/
|
v. |
làm bị thương (dùng cho người/động vật)
Drivers who wear seat belts are much less likely to be injured.
Người lái xe thắt dây an toàn thì ít có khả năng bị thương hơn nhiều.
Chi tiếtHọ từinjury (n.)injured (adj.)
QUAN TRỌNG: injure dùng cho NGƯỜI; đồ vật thì dùng damage. So sánh: 200 people were injured; many buildings were damaged.
|
— |
|
/ˈdæmɪdʒ/
|
v. |
làm hư hại, gây thiệt hại (dùng cho đồ vật)
The storm damaged several roofs in the village.
Cơn bão làm hư hại vài mái nhà trong làng.
Chi tiếtThe flood caused serious damage to the crops.Trận lụt gây thiệt hại nghiêm trọng cho mùa màng.
Họ từdamage (n.)damaging (adj.)
damage dùng cho VẬT; người bị thương dùng injure. Danh từ damage không đếm được: much damage, không "damages" (số nhiều mang nghĩa "tiền bồi thường").
|
— |
|
/ɪˈrʌpt/
|
v. |
phun trào (núi lửa); bùng phát
The volcano last erupted more than a hundred years ago.
Núi lửa lần cuối phun trào cách đây hơn một trăm năm.
Chi tiếtHọ từeruption (n.)
Động từ đi với volcano. Nghĩa bóng: violence/anger erupted (bạo lực/cơn giận bùng lên).
|
— |
|
/spred/
|
v. |
lan ra, trải rộng ra
As the city spreads, the countryside around it shrinks.
Khi thành phố lan rộng, vùng nông thôn quanh nó thu hẹp lại.
Chi tiết Bất quy tắc: spread – spread – spread (không đổi). Trái với shrink.
|
— |
|
/stɑːv/
|
v. |
chết đói, đói lả
Aid workers are racing to reach people who are starving after the drought.
Nhân viên cứu trợ đang chạy đua để tiếp cận những người đang đói lả sau đợt hạn hán.
Chi tiếtHọ từstarvation (n.)starving (adj.)
Liên quan tới famine (nạn đói). Nói thông tục "I'm starving" = đói cồn cào (không phải chết đói).
|
— |
|
/ʃeɪk/
|
v. |
rung, run lên; lắc
The whole bus shook as it went over the potholes.
Cả chiếc xe buýt rung lên khi đi qua ổ gà.
Chi tiếtHọ từshake (n.)shaky (adj.)
🚨 Bất quy tắc: shake – shook – shaken (cùng với "bite"). Rung/lắc mạnh hơn tremble.
|
— |
|
/ˈsʌfə/
|
v. |
chịu đựng, hứng chịu (khó khăn/thiệt hại)
The region is suffering from its worst drought in decades.
Vùng này đang hứng chịu đợt hạn hán tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ.
Chi tiếtCụm hay dùngsuffer fromsuffer damagesuffer losses
Họ từsuffering (n.)
Có thể dùng suffer + tân ngữ (suffer a drought) hoặc suffer from + danh từ.
|
— |
|
/ˌbreɪk ˈaʊt/
|
phr. v. |
bùng phát, nổ ra (chiến tranh/dịch bệnh/hoả hoạn)
Health officials worry that disease may break out after the flood.
Giới chức y tế lo ngại dịch bệnh có thể bùng phát sau trận lụt.
Chi tiếtHọ từoutbreak (n.)
Cụm động từ đi với war, fire, disease, conflict. Danh từ tương ứng: an outbreak (đợt bùng phát).
|
— |
|
/ˈswiːp θruː/
|
phr. v. |
càn quét, quét qua (trên diện rộng)
A powerful storm swept through the coastal towns overnight.
Một cơn bão mạnh đã quét qua các thị trấn ven biển trong đêm.
Chi tiết Bất quy tắc: sweep – swept – swept. Diễn tả thứ gì đó lan/di chuyển nhanh và mạnh qua một khu vực.
|
— |
|
/ˈkæʒuəlti/
|
n. |
người thương vong (chết hoặc bị thương)
Emergency teams worked through the night to help the casualties.
Các đội cứu hộ làm việc suốt đêm để giúp những người thương vong.
Chi tiếtCụm hay dùngheavy casualtiesthe number of casualties
Số nhiều: casualties. Bao gồm CẢ người chết lẫn người bị thương. Ở Anh, "Casualty" còn là khoa cấp cứu bệnh viện.
|
— |
|
/ˈvɪktɪm/
|
n. |
nạn nhân
A victim is a person who suffers as the result of a crime.
Nạn nhân là người chịu thiệt hại do một tội gây ra.
Chi tiết fall victim to something = trở thành nạn nhân của điều gì.
|
— |
|
/səˈvaɪvə/
|
n. |
người sống sót
Rescue teams searched the ruins for survivors after the earthquake.
Các đội cứu hộ tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát sau trận động đất.
Chi tiếtHọ từsurvive (v.)survival (n.)
Người vượt qua được một thảm hoạ. Động từ: survive (sống sót).
|
— |
|
/ˌrefjuˈdʒiː/
|
n. |
người tị nạn
The camp provides shelter and food for thousands of refugees.
Trại cung cấp nơi ở và lương thực cho hàng nghìn người tị nạn.
Chi tiếtCụm hay dùnga refugee camprefugees fleetake in refugees
Người phải rời bỏ đất nước mình vì chiến tranh hoặc thảm hoạ. Nhấn âm cuối: re-fu-GEE.
|
— |
|
/ˈmaɪɡrənt/
|
n. |
người di cư
Many migrants move abroad each year in search of work.
Nhiều người di cư ra nước ngoài mỗi năm để tìm việc làm.
Chi tiếtHọ từmigrate (v.)migration (n.)
Khác refugee: migrant thường tự nguyện chuyển đi (thường vì kinh tế/việc làm), refugee buộc phải chạy trốn.
|
— |
|
/ˈwuːndɪd/
|
adj. |
bị thương (do vũ khí/trong giao tranh)
Field hospitals were set up to treat the wounded.
Các bệnh viện dã chiến được lập ra để chữa trị cho những người bị thương.
Chi tiếtHọ từwound (n.)wound (v.)
Chú ý phát âm: động từ/tính từ wound (bị thương) đọc /wuːnd/, KHÁC wound (quá khứ của wind) đọc /waʊnd/. "the wounded" = những người bị thương.
|
— |
|
/ˈreɪbiːz/
|
n. |
bệnh dại
Rabies can be prevented with a vaccine given soon after a bite.
Bệnh dại có thể phòng ngừa bằng vắc-xin tiêm sớm sau khi bị cắn.
Chi tiết Bệnh nghiêm trọng lây từ vết cắn của chó, cáo, dơi... Danh từ số ít dù có "s"; không đếm được.
|
— |
|
/eɪdz/
|
n. |
bệnh AIDS (hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải)
Education programmes help people understand how to prevent AIDS.
Các chương trình giáo dục giúp mọi người hiểu cách phòng ngừa AIDS.
Chi tiết Viết tắt của Acquired Immune Deficiency Syndrome. Đọc thành một từ /eɪdz/, không đánh vần từng chữ.
|
— |
|
/məˈleəriə/
|
n. |
bệnh sốt rét
Sleeping under a net helps protect people from malaria.
Ngủ trong màn giúp bảo vệ mọi người khỏi bệnh sốt rét.
Chi tiếtHọ từmalarial (adj.)
Bệnh lây qua vết muỗi đốt (mosquito bites). Danh từ không đếm được.
|
— |
|
/ˈkɒlərə/
|
n. |
bệnh tả
Clean water supplies are the best way to prevent cholera.
Nguồn nước sạch là cách tốt nhất để phòng ngừa bệnh tả.
Chi tiết Bệnh gây nôn mửa, tiêu chảy; thường do thức ăn và nước bị nhiễm bẩn. Nhấn âm đầu: CHO-le-ra.
|
— |
|
/ˈtaɪfɔɪd/
|
n. |
bệnh thương hàn
A typhoid vaccine is recommended before travelling to some regions.
Nên tiêm vắc-xin thương hàn trước khi đi đến một số vùng.
Chi tiết Cũng lây qua thức ăn và nước nhiễm bẩn, giống cholera. Đừng nhầm với typhoon (bão) — khác nghĩa hoàn toàn.
|
— |
Đang tải...