earthquake
Nghĩa
Định nghĩa · A sudden shaking of the ground.
“Japan has strict building rules to limit the damage caused by an earthquake.”Nhật Bản có quy định xây dựng nghiêm ngặt để hạn chế thiệt hại do động đất gây ra.
“Scientists still cannot predict exactly when an earthquake will happen.”Các nhà khoa học vẫn chưa thể dự đoán chính xác khi nào động đất sẽ xảy ra.
Ghi chú · Nghĩa đen: earth (đất) + quake (rung lắc). Động từ đi kèm: an earthquake shook the city (một trận động đất làm rung chuyển thành phố).