damage
Nghĩa
Định nghĩa · To cause harm or injury to something.
“The storm damaged several roofs in the village.”Cơn bão làm hư hại vài mái nhà trong làng.
“The flood caused serious damage to the crops.”Trận lụt gây thiệt hại nghiêm trọng cho mùa màng.
Ghi chú · damage dùng cho VẬT; người bị thương dùng injure. Danh từ damage không đếm được: much damage, không "damages" (số nhiều mang nghĩa "tiền bồi thường").