Kho từ › Kinh doanh › recession

recession

B2 n. 📁 Kinh doanh EVU-UI
suy thoái kinh tế (giai đoạn kinh tế trì trệ, điều kiện kinh doanh xấu)
UK /rɪˈseʃn/ · US /rɪˈseʃn/
Many small shops closed during the recession.
→ Nhiều cửa hàng nhỏ đóng cửa trong thời kỳ suy thoái.
Collocations
during a recessiongo into recession
Nhẹ hơn depression (khủng hoảng). Nền kinh tế "goes into recession".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...