archery
Nghĩa
Định nghĩa · A sport of shooting arrows at targets.
“Archery teaches patience and a steady hand.”Bắn cung rèn tính kiên nhẫn và bàn tay vững vàng.
Ghi chú · Người bắn cung là archer (KHÔNG "archerer"). Dụng cụ: bow (cung) và arrow (mũi tên).