cue
/kjuː/ B2
Nghĩa
cơ (gậy dài dùng trong bi-a)
n.
Định nghĩa · A long stick used to strike balls in billiards.
“He chalked his cue before taking the shot.”Anh ấy xoa phấn lên đầu cơ trước khi thực hiện cú đánh.
Ghi chú · Dụng cụ của snooker/pool/billiards. Đồng âm với "queue" (hàng đợi).