Kho từ › Thể thao › discus

discus

B2 n. 📁 Thể thao EVU-UI
môn/đĩa ném (ném đĩa trong điền kinh)
UK /ˈdɪskəs/ · US /ˈdɪskəs/
The athlete spun twice before releasing the discus.
→ Vận động viên xoay hai vòng trước khi buông đĩa.
Collocations
the discus throw
Nói đầy đủ là "the discus throw" (nội dung ném đĩa).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...