javelin
/ˈdʒævlɪn/ B2
Nghĩa
môn/cây lao (ném lao trong điền kinh)
n.
Định nghĩa · A spear thrown in a track and field event.
“He threw the javelin further than anyone else in the meet.”Anh ấy ném lao xa hơn bất kỳ ai khác trong giải.
Ghi chú · Đọc /ˈdʒævlɪn/ (âm "j" như trong "jam"), phần "e" thường lược.