Kho từ › Thể thao › high jump

high jump

B2 n. 📁 Thể thao EVU-UI
môn nhảy cao
UK /ˈhaɪ dʒʌmp/ · US /ˈhaɪ dʒʌmp/
She cleared the bar to win the high jump.
→ Cô ấy vượt qua xà để thắng nội dung nhảy cao.
Vượt xà gọi là "clear the bar". Cặp với long jump (nhảy xa).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...