sprinter
Nghĩa
Định nghĩa · An athlete who runs short distances quickly.
“A top sprinter can cover 100 metres in under ten seconds.”Một vận động viên chạy nước rút hàng đầu có thể chạy 100 mét trong chưa đầy mười giây.
Ghi chú · Nhanh ở cự ly ngắn; trái với long-distance runner (chạy đường dài).