Kho từ › Thể thao › hold the record

hold the record

B2 phr. 📁 Thể thao EVU-UI
giữ kỷ lục (đang là người có thành tích tốt nhất)
UK /ˌhəʊld ðə ˈrekɔːd/ · US /ˌhəʊld ðə ˈrekɔːd/
He holds the record for the 100 metres breaststroke.
→ Anh ấy giữ kỷ lục ở nội dung bơi ếch 100 mét.
set a record = lập ra; hold the record = đang giữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...