Kho từ › Thể thao › round

round

B2 n. 📁 Thể thao EVU-UI
vòng đấu (một chặng trong giải đấu)
UK /raʊnd/ · US /raʊnd/
Only sixteen teams remain after the first round.
→ Chỉ còn mười sáu đội sau vòng đầu tiên.
Trong quyền anh, round là một hiệp đấu. the final round = vòng cuối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...