round
Nghĩa
Định nghĩa · A stage in a competition or tournament.
“Only sixteen teams remain after the first round.”Chỉ còn mười sáu đội sau vòng đầu tiên.
Ghi chú · Trong quyền anh, round là một hiệp đấu. the final round = vòng cuối.
Từ vựng B2
Chủ đề Thể thao · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A stage in a competition or tournament.
“Only sixteen teams remain after the first round.”Chỉ còn mười sáu đội sau vòng đầu tiên.
Ghi chú · Trong quyền anh, round là một hiệp đấu. the final round = vòng cuối.
Đang tải...