spectator
Nghĩa
Định nghĩa · A person watching a sports event.
“Thousands of spectators packed the stadium for the final.”Hàng nghìn khán giả chật kín sân vận động để xem trận chung kết.
Ghi chú · spectator (xem thể thao trực tiếp) khác audience (khán giả nghe/xem biểu diễn) và viewer (xem qua màn hình).