Kho từ › Thể thao › jockey

jockey

B2 n. 📁 Thể thao EVU-UI
nài ngựa (người cưỡi ngựa đua)
UK /ˈdʒɒki/ · US /ˈdʒɒki/
The jockey urged the horse forward in the final stretch.
→ Nài ngựa thúc con ngựa lao lên ở đoạn nước rút cuối.
Tên riêng phải học thuộc, không có đuôi "-er". Số nhiều: jockeys.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...