Kho từ › Thể thao › sports (before a noun)

sports (before a noun)

B2 adj. 📁 Thể thao EVU-UI
thuộc về thể thao (dạng số nhiều khi bổ nghĩa cho danh từ khác, trong Anh-Anh)
UK /spɔːts/ · US /spɔːts/
The shop sells sports equipment and running shoes.
→ Cửa hàng bán dụng cụ thể thao và giày chạy bộ.
Collocations
sports equipmentsports facilitiesa sports club
Anh-Anh dùng "sports" số nhiều trước danh từ: sports equipment/facilities/club. Anh-Mỹ có thể dùng "sport".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...