rave review
/ˌreɪv rɪˈvjuː/ B2
Nghĩa
lời khen ngợi nồng nhiệt (bài đánh giá rất tốt)
n. phr.
Định nghĩa · An enthusiastic and positive evaluation of something.
“The musical got rave reviews in all the papers.”Vở nhạc kịch nhận được những lời khen ngợi nồng nhiệt trên khắp các báo.
Cụm hay dùng
get rave reviewsrave reviews
Ghi chú · Collocation điển hình: "get rave reviews" — được đánh giá cực kỳ tích cực.