Kho từ › Sân khấu và điện ảnh › rave review

rave review

B2 n. phr. 📁 Sân khấu và điện ảnh EVU-UI
lời khen ngợi nồng nhiệt (bài đánh giá rất tốt)
UK /ˌreɪv rɪˈvjuː/ · US /ˌreɪv rɪˈvjuː/
The musical got rave reviews in all the papers.
→ Vở nhạc kịch nhận được những lời khen ngợi nồng nhiệt trên khắp các báo.
Collocations
get rave reviewsrave reviews
Collocation điển hình: "get rave reviews" — được đánh giá cực kỳ tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...