Từ vựng B2

Chủ đề Sân khấu và điện ảnh · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rave review

/ˌreɪv rɪˈvjuː/ B2

Nghĩa

lời khen ngợi nồng nhiệt (bài đánh giá rất tốt) n. phr.

Định nghĩa · An enthusiastic and positive evaluation of something.

“The musical got rave reviews in all the papers.”Vở nhạc kịch nhận được những lời khen ngợi nồng nhiệt trên khắp các báo.

Ghi chú · Collocation điển hình: "get rave reviews" — được đánh giá cực kỳ tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...