Từ vựng B2

Chủ đề Địa lý tự nhiên · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

barren

/ˈbærən/ B2

Nghĩa

cằn cỗi, khô cằn (đất ít cây mọc) adj.

Định nghĩa · Land that is dry and not suitable for growing plants.

“Little grows on the barren, rocky hillsides.”Rất ít thứ mọc được trên những sườn đồi đá cằn cỗi.

Ghi chú · Trái nghĩa: fertile (màu mỡ). Đọc gần giống "baron" (nam tước) — đồng âm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...