Kho từ › Địa lý tự nhiên › barren

barren

B2 adj. 📁 Địa lý tự nhiên EVU-UI
cằn cỗi, khô cằn (đất ít cây mọc)
UK /ˈbærən/ · US /ˈbærən/
Little grows on the barren, rocky hillsides.
→ Rất ít thứ mọc được trên những sườn đồi đá cằn cỗi.
Trái nghĩa: fertile (màu mỡ). Đọc gần giống "baron" (nam tước) — đồng âm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...