barren
/ˈbærən/ B2
Nghĩa
cằn cỗi, khô cằn (đất ít cây mọc)
adj.
Định nghĩa · Land that is dry and not suitable for growing plants.
“Little grows on the barren, rocky hillsides.”Rất ít thứ mọc được trên những sườn đồi đá cằn cỗi.
Ghi chú · Trái nghĩa: fertile (màu mỡ). Đọc gần giống "baron" (nam tước) — đồng âm.