current
/ˈkʌrənt/ B2
Nghĩa
dòng hải lưu, dòng chảy
n.
Định nghĩa · The flow of water in a river or ocean.
“A strong current can pull swimmers far from the shore.”Một dòng chảy mạnh có thể cuốn người bơi ra xa bờ.
Ghi chú · Tên hải lưu đi với "the": the Gulf Stream. Đồng âm với currant (nho khô nhỏ).