bay
/beɪ/ B2
Nghĩa
vịnh (nhỏ, đường bờ cong vào)
n.
Định nghĩa · A smaller area of water with a curved shoreline.
“Hạ Long Bay is famous for its thousands of limestone islands.”Vịnh Hạ Long nổi tiếng với hàng nghìn hòn đảo đá vôi.
Ghi chú · Nhỏ hơn gulf. Tên riêng đi với "the": the Bay of Biscay.