geyser
/ˈɡiːzə/ B2
Nghĩa
mạch nước phun (phun nước nóng và hơi từ lòng đất)
n.
Định nghĩa · A natural hot spring that erupts water and steam.
“The geyser shoots a jet of boiling water high into the air every few minutes.”Mạch nước phun bắn một cột nước sôi lên cao cứ vài phút một lần.
Ghi chú · Anh-Anh đọc /ˈɡiːzə/, Anh-Mỹ đọc /ˈɡaɪzər/. Gắn với vùng núi lửa và suối nước nóng.