coast
Nghĩa
Định nghĩa · The land along the edge of the sea.
“Vietnam has a long coast stretching over 3,000 kilometres.”Việt Nam có bờ biển dài trải hơn 3.000 ki-lô-mét.
Ghi chú · coast là toàn bộ dải bờ biển; shore là mép nước cụ thể; beach là bãi cát/sỏi.