beach
/biːtʃ/ B2
Nghĩa
bãi biển (dải cát hoặc sỏi ven nước)
n.
Định nghĩa · A sandy or pebbly area by the water.
“Nha Trang has a wide sandy beach popular with families.”Nha Trang có bãi biển cát rộng được các gia đình ưa thích.
Ghi chú · Đồng âm với beech (cây dẻ gai). Là phần cát/sỏi cụ thể của coast/shore.