cliff
/klɪf/ B2
Nghĩa
vách đá (dốc đứng, thường ở ven biển)
n.
Định nghĩa · A steep rock face, often by the sea.
“Waves crash against the foot of the tall white cliffs.”Sóng đập vào chân những vách đá trắng cao.
Ghi chú · Mặt đá dựng đứng. "cliff edge" = mép vực. Nghĩa bóng: cliffhanger (tình huống gay cấn treo lơ lửng).