Kho từ › work tasks › overtime

overtime

A2 n. 📁 work tasks TOEIC
ngoài giờ, làm thêm giờ
UK /ˈoʊ.vər.taɪm/ · US /ˈoʊ.vər.taɪm/
Time worked beyond regular hours.
He worked overtime to meet the deadline.
→ Anh ấy làm thêm giờ để kịp thời hạn.
The team did overtime last weekend.→ Cả nhóm làm thêm giờ cuối tuần vừa rồi.
Đồng nghĩa
extra hoursadditional hours
Collocations
work overtimedo overtimepaid overtimeovertime hours
🎯 IELTS: Nên nói về thời gian làm thêm trong IELTS.
'Overtime' là danh từ không đếm được: work overtime (không nói 'an overtime'). Hay gặp trong TOEIC Part 3 bàn về lịch làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...