suddenly
/ˈsʌdənli/ A2
Nghĩa
đột ngột
trạng từ
Định nghĩa · Suddenly means happening quickly and unexpectedly.
“Suddenly, it started to rain.”Đột ngột, trời bắt đầu mưa.
“He suddenly stopped talking.”Anh ấy đột nhiên ngừng nói.
Đồng nghĩa
abruptlyunexpectedly
Cụm hay dùng
suddenly appearsuddenly changesuddenly realize
Mẹo IELTS · Sử dụng 'suddenly' để tạo cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Trạng từ này thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.