Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Cambridge Flyers (A2) · Phần 13

19 từ A2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  19 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌɪntərˈnæʃənl/
tính từ
quốc tế
International travel is exciting.
Du lịch quốc tế rất thú vị.
Chi tiết
She works for an international company.Cô ấy làm việc cho một công ty quốc tế.
Đồng nghĩaglobalworldwide
Cụm hay dùnginternational relationsinternational law
Họ từinternationally (adv)internationalize (v)
Trái nghĩa: domestic.
—
/ˈsʌdənli/
trạng từ
đột ngột
Suddenly, it started to rain.
Đột ngột, trời bắt đầu mưa.
Chi tiết
He suddenly stopped talking.Anh ấy đột nhiên ngừng nói.
Đồng nghĩaabruptlyunexpectedly
Cụm hay dùngsuddenly appearsuddenly changesuddenly realize
Họ từsudden (adj.)suddenness (n.)
Trạng từ này thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.
—
/ˈprɑː.bə.bli/
trạng từ
có lẽ
It will probably rain.
Có lẽ trời sẽ mưa.
Chi tiết
She's probably at home.Cô ấy chắc là ở nhà.
Đồng nghĩalikelypresumably
Cụm hay dùngmost probablyprobably not
Họ từprobable (adj)probability (n)
Mức độ chắc chắn cao hơn 'maybe'.
—
/ˈɔːlmoʊst/
trạng từ
hầu như
I almost forgot.
Tôi hầu như quên.
Chi tiết
It's almost midnight.Gần nửa đêm rồi.
Đồng nghĩanearlypractically
Cụm hay dùngalmost alwaysalmost neveralmost done
Dùng trước tính từ/động từ, không dùng với 'very'.
—
/ˈnɪr.li/
trạng từ
hầu như
I nearly missed the bus.
Tôi hầu như đã lỡ xe buýt.
Chi tiết
It's nearly midnight.Gần nửa đêm rồi.
Đồng nghĩaalmostvirtually
Cụm hay dùngnearly finishednearly always
Họ từnear (adj/prep)
Khác với 'near' (gần về khoảng cách).
—
/ɪnˈstɛd/
trạng từ
thay vì
I will go instead of you.
Tôi sẽ đi thay cho bạn.
Chi tiết
Instead of coffee, I'll have tea.Thay vì cà phê, tôi sẽ uống trà.
Đồng nghĩaratheralternatively
Cụm hay dùnginstead ofinstead, ...
Họ từstand (v)
Instead of + danh từ/V-ing.
—
/ˈfaɪnəli/
trạng từ
cuối cùng
We finally finished the project.
Chúng tôi cuối cùng đã hoàn thành dự án.
Chi tiết
She finally agreed to help.Cuối cùng cô ấy đồng ý giúp đỡ.
Đồng nghĩaeventuallyultimately
Cụm hay dùngfinally arrivedfinally decided
Họ từfinal (adj.)finalize (v.)
Phân biệt 'finally' (cuối cùng) và 'final' (cuối).
—
/ˈklɪrli/
trạng từ
rõ ràng
She spoke clearly during the presentation.
Cô ấy nói rõ ràng trong buổi thuyết trình.
Chi tiết
The instructions were clearly written.Hướng dẫn được viết rõ ràng.
Đồng nghĩaobviouslyplainly
Cụm hay dùngclearly definedclearly visible
Họ từclear (adj.)clarity (n.)
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.
—
/ɪˈnʌf/
trạng từ
đủ
I have enough money.
Tôi có đủ tiền.
Chi tiết
Is it warm enough?Có đủ ấm không?
Đồng nghĩasufficientadequate
Cụm hay dùngenough timegood enough
Họ từsufficiency (noun)
Đứng trước danh từ, sau tính từ/trạng từ.
—
/ˈeni.wer/
trạng từ
bất cứ đâu
You can go anywhere you like.
Bạn có thể đi bất cứ đâu bạn thích.
Chi tiết
You can find this book anywhere.Bạn có thể tìm thấy cuốn sách này ở bất cứ đâu.
Đồng nghĩaeverywhereanyplace
Cụm hay dùnganywhere elsego anywherefind anywhere
Thường dùng để chỉ sự linh hoạt về địa điểm.
—
/ˈtruːli/
trạng từ
thật sự
I truly believe in you.
Tôi thật sự tin tưởng vào bạn.
Chi tiết
He is truly a kind person.Anh ấy thật sự là một người tốt bụng.
Đồng nghĩareallyactually
Cụm hay dùngtruly believetruly understandtruly happy
Dùng để nhấn mạnh sự thật.
—
/ˌpɒpjʊˈleɪʃən/
danh từ
dân số
The population is growing.
Dân số đang tăng lên.
Chi tiết
The population of deer is decreasing.Quần thể hươu đang giảm.
Đồng nghĩainhabitantsresidents
Cụm hay dùngpopulation growthpopulation density
Họ từpopulate (v)populous (adj)
Không đếm được; dùng 'the population of'.
—
/ˌeksɪˈbɪʃn/
n
cuộc triển lãm
The art exhibition opened yesterday.
Cuộc triển lãm nghệ thuật khai mạc hôm qua.
Chi tiết
The art exhibition attracted many visitors.Cuộc triển lãm nghệ thuật thu hút nhiều khách tham quan.
Đồng nghĩashowdisplay
Cụm hay dùngart exhibitiontrade exhibitionexhibition hall
Triển lãm thường diễn ra tại các địa điểm công cộng.
—
/ˈɛntrəns/
danh từ
lối vào
The entrance is on the left.
Lối vào ở bên trái.
Chi tiết
The entrance to the building was grand.Lối vào tòa nhà rất hoành tráng.
Đồng nghĩaentrydoorway
Cụm hay dùngmain entrancesecure entrance
Thường dùng trong kiến trúc.
—
/ɪˈkwɪpmənt/
danh từ
thiết bị
I need new equipment.
Tôi cần thiết bị mới.
Chi tiết
The lab has modern equipment.Phòng thí nghiệm có thiết bị hiện đại.
Đồng nghĩagearapparatus
Cụm hay dùngoffice equipmentpiece of equipment
Họ từequip (v.)
Danh từ không đếm được, không có 'equipments'.
—
/ˈtaɪmteɪbəl/
n
thời khóa biểu, lịch tàu xe
Check the timetable for the next train.
Kiểm tra thời khóa biểu chuyến tàu tiếp theo.
Chi tiết
The train timetable is available online.Thời khóa biểu tàu hỏa có sẵn trực tuyến.
Đồng nghĩaschedulecalendar
Cụm hay dùngclass timetablebus timetableupdate timetable
Quan trọng cho việc quản lý thời gian.
—
/rɪˈzʌlt/
danh từ
kết quả
The result is good.
Kết quả thì tốt.
Chi tiết
Hard work results in success.Làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.
Đồng nghĩaoutcomeconsequence
Cụm hay dùngas a resultresult from
Họ từresulting (adj)resultant (adj)
Danh từ chỉ kết quả; động từ đi với 'in' hoặc 'from'.
—
/ˈrekɔːrd/
n
đĩa nhạc, kỷ lục
The album broke sales records.
Album phá vỡ kỷ lục doanh số.
Chi tiết
Keep a record of expenses.Ghi lại chi phí.
Đồng nghĩadocumentachievement
Cụm hay dùngset a recordmedical record
Họ từrecord (v)recording (n)
Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.
—
/dəˈrɛkʃən/
danh từ
hướng
Please follow the direction.
Xin hãy theo hướng dẫn.
Chi tiết
Follow the directions carefully.Làm theo chỉ dẫn cẩn thận.
Đồng nghĩawayguidance
Cụm hay dùngchange directionsense of direction
Họ từdirect (v/adj)directly (adv)
Số nhiều 'directions' thường chỉ chỉ dẫn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...