Kho từ › Khoa học và công nghệ › established

established

B2 adj. 📁 Khoa học và công nghệ EVU-UI
đã được thiết lập, được công nhận
UK /ɪˈstæblɪʃt/ · US /ɪˈstæblɪʃt/
Molecular biology is now a well-established field of science.
→ Sinh học phân tử giờ là một lĩnh vực khoa học đã được công nhận vững chắc.
Họ từ
establish (v.)establishment (n.)
Phân biệt "traditional branches" (ngành truyền thống) với các ngành mới được thiết lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...