Kho từ › Khoa học và công nghệ › interpret

interpret

B2 v. 📁 Khoa học và công nghệ EVU-UI
diễn giải, giải nghĩa; hiểu
UK /ɪnˈtɜːprɪt/ · US /ɪnˈtɜːprɪt/
The software can interpret spoken commands in several languages.
→ Phần mềm có thể hiểu các câu lệnh nói bằng nhiều ngôn ngữ.
Họ từ
interpretation (n.)interpreter (n.)
Còn nghĩa "phiên dịch (nói)"; danh từ: interpretation; người: interpreter.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...